chân tình

  1. coeur sincère; sincérité
    • Lấy chân tình đối xử
      traiter avec sincérité
  2. sincère
    • Lời nói chân tình
      parole sincère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chân tình"

chân tình
Người bạn ấy luôn đối xử với mọi người bằng một tấm lòng chân tình.